Type any word!

"spook" in Vietnamese

mađiệp viênlàm hoảng sợ (động từ)

Definition

'Spook' thường chỉ ma, người điệp viên bí mật hoặc hành động làm ai đó hoảng sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

'spook' không dùng trong văn cảnh trang trọng. Có thể chỉ 'ma' hay 'gián điệp', hoặc mô tả hành động làm ai đó sợ ('spook someone'). Tránh các nghĩa cũ với sắc thái tiêu cực.

Examples

That abandoned house always gives me the spooks at night.

Ngôi nhà bỏ hoang đó ban đêm luôn khiến tôi **ớn lạnh**.

A spook scared the children in the old house.

Một **ma** đã làm bọn trẻ sợ trong ngôi nhà cũ.

Don’t let scary movies spook you.

Đừng để phim kinh dị **làm hoảng sợ** bạn nhé.

The horse was spooked by a loud noise.

Con ngựa bị **hoảng sợ** vì tiếng động lớn.

He works as a spook for the government, but nobody really knows what he does.

Anh ấy làm **điệp viên** cho chính phủ, nhưng chẳng ai thực sự biết công việc của anh.

Sorry, I didn’t mean to spook you—I just walked in quietly.

Xin lỗi, mình không định **làm bạn sợ** đâu—chỉ lặng lẽ bước vào thôi.