输入任意单词!

"spontaneous" 的Vietnamese翻译

tự pháttự nhiên

释义

Nếu điều gì đó là tự phát, nó xảy ra một cách tự nhiên và đột ngột, không theo kế hoạch. Từ này cũng dùng để miêu tả người hay hành động theo cảm hứng.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho hành động hoặc người hay làm mọi việc không lên kế hoạch trước. Dùng với: 'spontaneous laughter', 'spontaneous decision'; không dùng cho sự việc tiêu cực, bất ngờ không mong muốn.

例句

Her spontaneous laughter made everyone smile.

Tiếng cười **tự phát** của cô ấy khiến ai cũng mỉm cười.

We took a spontaneous trip to the beach.

Chúng tôi đã có một chuyến đi biển **tự phát**.

His answer was spontaneous and honest.

Câu trả lời của anh ấy vừa **tự phát** vừa thành thật.

She’s always so spontaneous—you never know what she’ll do next.

Cô ấy lúc nào cũng rất **tự phát**—không ai đoán được cô ấy sẽ làm gì tiếp theo.

The party became fun when things got spontaneous and people started dancing.

Bữa tiệc trở nên vui khi mọi thứ **tự phát** và mọi người bắt đầu nhảy.

Sometimes the best ideas are spontaneous—they just pop into your head.

Đôi khi những ý tưởng hay nhất là **tự phát**—chúng chỉ bật ra trong đầu.