Type any word!

"spontaneity" in Vietnamese

sự tự phátsự ngẫu hứng

Definition

Làm việc một cách tự nhiên, không cần chuẩn bị hay suy nghĩ quá nhiều trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen sự chân thật, tự nhiên trong lời nói hay hành động, ví dụ 'a sense of spontaneity'. Không phải là sự hỗn loạn, mà là sự tự nhiên, chân thành.

Examples

I admired her spontaneity during our trip.

Tôi ngưỡng mộ **sự tự phát** của cô ấy trong chuyến đi.

Children often show great spontaneity.

Trẻ em thường thể hiện **sự tự phát** tuyệt vời.

His spontaneity makes him fun to be around.

**Sự tự phát** của anh ấy khiến cho việc ở bên anh trở nên vui vẻ.

Everyone appreciated the spontaneity of her speech—it felt honest and fresh.

Mọi người đều đánh giá cao **sự ngẫu hứng** trong bài phát biểu của cô ấy—nó rất thật và tươi mới.

Traveling with a little spontaneity often leads to the best memories.

Đi du lịch với một chút **sự tự phát** thường để lại những kỷ niệm tuyệt vời nhất.

Their spontaneity keeps our group from getting bored at parties.

**Sự tự phát** của họ giúp nhóm chúng tôi không nhàm chán ở các bữa tiệc.