"sponsoring" in Vietnamese
Definition
Cung cấp tiền hoặc hỗ trợ khác cho một sự kiện, người, hoặc tổ chức, thường để quảng bá hoặc giúp đỡ hoạt động của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, marketing; có thể là tiền, vật chất, hoặc sự ủng hộ công khai. 'Tài trợ' nhấn mạnh việc hỗ trợ đang diễn ra, khác với 'quyên góp' vì thường mong nhận lại quảng bá.
Examples
The company is sponsoring a local sports team this year.
Công ty này đang **tài trợ** một đội thể thao địa phương trong năm nay.
Our school is sponsoring a science fair next month.
Trường của chúng tôi sẽ **tài trợ** hội chợ khoa học vào tháng sau.
They are sponsoring a charity event for children.
Họ đang **tài trợ** một sự kiện từ thiện cho trẻ em.
By sponsoring this concert, the brand hopes to reach younger audiences.
Bằng cách **tài trợ** cho buổi hoà nhạc này, thương hiệu hy vọng tiếp cận được giới trẻ.
She’s been sponsoring three students through a scholarship program for years.
Cô ấy đã **tài trợ** cho ba sinh viên qua chương trình học bổng trong nhiều năm.
Are you sponsoring anyone for the charity run this weekend?
Bạn có đang **tài trợ** cho ai trong cuộc chạy từ thiện cuối tuần này không?