"sponges" in Vietnamese
Definition
‘Miếng bọt biển’ là chất liệu mềm thấm nước dùng để lau chùi, hoặc là loài động vật biển có thân xốp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ đồ lau rửa, nhưng cũng có thể là động vật biển trong bối cảnh sinh học. “kitchen sponges” là miếng lau bếp, “sea sponges” là loài bọt biển dưới biển.
Examples
She bought new sponges for the kitchen.
Cô ấy đã mua những **miếng bọt biển** mới cho nhà bếp.
Sponges can be found at the bottom of the sea.
**Bọt biển** có thể tìm thấy dưới đáy biển.
We use sponges to wash the dishes.
Chúng tôi dùng **miếng bọt biển** để rửa bát.
My kids always fight over who gets the colorful sponges.
Các con tôi luôn tranh nhau những **miếng bọt biển** nhiều màu.
Some sponges in the sea are actually animals, not plants.
Một số **bọt biển** dưới biển thực ra là động vật, không phải thực vật.
Don’t forget to replace your kitchen sponges every few weeks—they get dirty fast.
Đừng quên thay **miếng bọt biển** nhà bếp mỗi vài tuần—chúng bẩn rất nhanh.