"spoke" in Vietnamese
đã nói
Definition
Thì quá khứ của 'speak'. Chỉ việc đã nói chuyện, phát biểu hoặc thông báo điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'spoke' cho hành động nói đã xảy ra trong quá khứ: 'I spoke to her yesterday'. Kết hợp với 'to', 'with', 'about', không nhầm với danh từ chỉ nan hoa bánh xe.
Examples
I spoke to my teacher after class.
Tôi đã **nói chuyện** với giáo viên sau giờ học.
She spoke very quietly.
Cô ấy **nói** rất nhỏ.
The president spoke on TV last night.
Tối qua tổng thống đã **phát biểu** trên TV.
We spoke about it, but we still don't agree.
Chúng tôi đã **nói chuyện** về nó nhưng vẫn chưa đồng ý.
I spoke with him earlier, and he seemed fine.
Tôi đã **nói chuyện** với anh ấy trước đó và anh ấy có vẻ ổn.
No one spoke up during the meeting.
Không ai **lên tiếng** trong cuộc họp.