Type any word!

"spoiled" in Vietnamese

hư hỏng (người)bị hỏng (thực phẩm)

Definition

Người hư hỏng là người được chiều chuộng quá mức và có thể cư xử không tốt. Thực phẩm bị hỏng thì không còn dùng hay ăn được nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'spoiled' để nói về trẻ em thường mang nghĩa tiêu cực ('a spoiled kid'). Với thực phẩm, sử dụng như 'spoiled milk'. 'rotten' mạnh hơn và chỉ nói về sự thối rữa, còn 'spoiled' dùng cho cả người và đồ ăn.

Examples

That child is very spoiled.

Đứa trẻ đó rất **hư hỏng**.

The milk is spoiled.

Sữa đã **bị hỏng**.

He became spoiled after getting everything he wanted.

Anh ấy trở nên **hư hỏng** sau khi được mọi thứ mình muốn.

Don't eat that yogurt—it's probably spoiled.

Đừng ăn sữa chua đó—có lẽ nó đã **bị hỏng**.

She's not rude, just a little spoiled.

Cô ấy không thô lỗ, chỉ hơi **hư hỏng** thôi.

The hot weather spoiled the fruit before we could sell it.

Thời tiết nóng đã làm hoa quả **bị hỏng** trước khi chúng tôi bán được.