Type any word!

"spiritually" in Vietnamese

về mặt tinh thần

Definition

Dùng để chỉ những gì liên quan đến tâm hồn, niềm tin hoặc giá trị tinh thần, không phải vật chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc trang trọng. Kết hợp với động từ như 'phát triển', 'cảm nhận' về mặt tinh thần. Không dùng cho các hoạt động vật chất.

Examples

She feels spiritually peaceful after meditation.

Cô ấy cảm thấy **về mặt tinh thần** bình yên sau khi thiền.

The place is spiritually important to many people.

Nơi này **về mặt tinh thần** rất quan trọng với nhiều người.

He wants to grow spiritually as well as professionally.

Anh ấy muốn phát triển cả về chuyên môn lẫn **về mặt tinh thần**.

Traveling alone helped me reconnect spiritually with myself.

Du lịch một mình giúp tôi kết nối lại với bản thân **về mặt tinh thần**.

She isn't religious, but she's very spiritually aware.

Cô ấy không theo tôn giáo, nhưng rất **về mặt tinh thần** nhận thức.

When life gets tough, I try to support myself spiritually as well as emotionally.

Khi cuộc sống khó khăn, tôi cố gắng tự hỗ trợ mình **về mặt tinh thần** cũng như về mặt cảm xúc.