Type any word!

"spirituality" in Vietnamese

tâm linh

Definition

Cảm giác hoặc niềm tin về sự kết nối với điều gì đó lớn hơn bản thân, thường liên quan đến ý nghĩa cuộc sống, mục đích hoặc linh hồn; đôi khi liên quan đến tôn giáo nhưng không nhất thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

"Tâm linh" dùng cho cả ngữ cảnh tôn giáo và không tôn giáo. Hay gặp trong cụm như "tâm linh cá nhân" hoặc "tâm linh khác tôn giáo". Mang tính cá nhân, trừu tượng hơn "tôn giáo".

Examples

Many people seek spirituality outside of traditional religion.

Nhiều người tìm kiếm **tâm linh** ngoài tôn giáo truyền thống.

Meditation is often connected to spirituality.

Thiền thường liên quan đến **tâm linh**.

Some people explore spirituality through nature.

Một số người khám phá **tâm linh** qua thiên nhiên.

For him, spirituality means helping others and living with kindness.

Đối với anh ấy, **tâm linh** là giúp đỡ người khác và sống tử tế.

She found spirituality during a difficult period in her life.

Cô ấy đã tìm thấy **tâm linh** trong một giai đoạn khó khăn của cuộc đời mình.

Discussions about spirituality can be very personal and different for everyone.

Các cuộc thảo luận về **tâm linh** có thể rất cá nhân và khác biệt với mỗi người.