"spiritual" 的Vietnamese翻译
释义
Liên quan đến tâm hồn, cảm xúc sâu sắc hoặc giá trị nội tâm, không phải là thứ thuộc vật chất. Thường dùng trong tôn giáo, thiền hoặc tìm kiếm ý nghĩa và sự bình an cá nhân.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong 'spiritual life', 'spiritual practice', 'spiritual journey'. Không nhất thiết chỉ liên quan đến tôn giáo; có thể chỉ về ý nghĩa và trải nghiệm cá nhân. Đừng nhầm với 'spirited' (nhiệt huyết, sôi nổi).
例句
She enjoys reading spiritual books at night.
Cô ấy thích đọc sách **tâm linh** vào ban đêm.
For him, prayer is a spiritual practice.
Với anh ấy, cầu nguyện là một hoạt động **tâm linh**.
The trip was a spiritual experience for me.
Chuyến đi đó là một trải nghiệm **tâm linh** đối với tôi.
I'm not very religious, but I do consider myself spiritual.
Tôi không quá sùng đạo, nhưng tôi xem mình là người **tâm linh**.
After a few days offline, I felt calmer and more spiritual.
Sau vài ngày không online, tôi cảm thấy bình tĩnh hơn và cũng **tâm linh** hơn.
Her music has a spiritual quality that is hard to explain.
Âm nhạc của cô ấy có một phẩm chất **tâm linh** rất khó diễn tả.