"spirit" in Vietnamese
Definition
'Tinh thần' có thể chỉ phần vô hình của con người, thái độ, cảm xúc, hoặc loại rượu mạnh. Ngoài ra nó còn được dùng để nói về bầu không khí hoặc đặc điểm chung của một người, nhóm hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng linh hoạt, xuất hiện trong các cụm như 'team spirit' (tinh thần đồng đội), 'in good spirits' (tinh thần tốt), 'the spirit of the law' (ý nghĩa ban đầu). 'Spirit' có thể là hồn ma; 'spirits' còn chỉ rượu mạnh hoặc tâm trạng.
Examples
The players showed great team spirit.
Các cầu thủ đã thể hiện **tinh thần** đồng đội tuyệt vời.
After the good news, she was in high spirits.
Sau tin tốt, cô ấy ở trong **tâm trạng** rất vui.
Some people believe a spirit lives in the old house.
Một số người tin rằng có một **linh hồn** sống trong ngôi nhà cũ đó.
I don't agree with the exact words, but I get the spirit of what she meant.
Tôi không hoàn toàn đồng ý với từng lời, nhưng tôi hiểu **tinh thần** điều cô ấy nói.
Even after the loss, the fans kept their spirit and cheered loudly.
Ngay cả sau khi thua, các cổ động viên vẫn giữ **tinh thần** và cổ vũ nhiệt tình.
This shop sells wine, beer, and imported spirits.
Cửa hàng này bán rượu vang, bia và **rượu mạnh** nhập khẩu.