"spiral" in Vietnamese
Definition
Hình dạng uốn quanh một điểm trung tâm, mỗi vòng lại ra xa hoặc gần hơn, giống như lò xo hay vỏ ốc. Cũng dùng để chỉ điều gì đó thay đổi liên tục theo chiều hướng nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Spiral' thường dùng vừa là danh từ (hình dáng), vừa là động từ (di chuyển xoắn ốc). Nghĩa bóng như 'spiral out of control' dùng nói tình huống xấu đi nhanh.
Examples
The snail's shell has a beautiful spiral.
Vỏ ốc có một **xoắn ốc** tuyệt đẹp.
She watched the smoke spiral into the sky.
Cô ấy nhìn khói **xoắn ốc** bay lên trời.
The staircase is a spiral shape.
Cầu thang có hình **xoắn ốc**.
After he lost his job, things started to spiral out of control.
Sau khi anh ấy mất việc, mọi thứ bắt đầu **trượt dốc không kiểm soát**.
Prices continued to spiral upward throughout the year.
Giá cả tiếp tục **tăng vọt liên tục** suốt năm.
She got caught in a spiral of negative thoughts.
Cô ấy mắc kẹt trong **vòng lặp suy nghĩ tiêu cực**.