Tapez n'importe quel mot !

"spinster" in Vietnamese

bà cô giàgái không chồng (lỗi thời/miệt thị)

Definition

Từ này chỉ một người phụ nữ lớn tuổi chưa từng kết hôn. Đây là một cách gọi cũ, thường mang ý xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm dùng trong giao tiếp hiện đại và dễ bị coi là miệt thị. Thường xuất hiện trong văn học xưa. Thay vào đó, nên dùng 'phụ nữ độc thân' hoặc 'chưa kết hôn'.

Examples

Miss Green was called a spinster because she never married.

Cô Green bị gọi là **bà cô già** vì chưa từng kết hôn.

In old novels, the word spinster appears often.

Trong tiểu thuyết xưa, từ **bà cô già** xuất hiện rất nhiều.

People used to label unmarried women as spinsters.

Ngày xưa, người ta thường gán cho phụ nữ chưa kết hôn là **bà cô già**.

She doesn't like the term spinster because it feels outdated and rude.

Cô ấy không thích từ **bà cô già** vì nó mang cảm giác lỗi thời và thô lỗ.

Calling someone a spinster today could really hurt their feelings.

Gọi ai đó là **bà cô già** ngày nay có thể khiến họ bị tổn thương.

My great-aunt used to joke that she was the family spinster.

Bà cô tôi từng đùa rằng bà chính là **bà cô già** của gia đình.