"spins" Vietnamese में
परिभाषा
'Spins' dùng để chỉ việc một vật hoặc người quay tròn nhanh, thường theo chuyển động tròn. Cũng có thể dùng cho việc trình bày thông tin một cách thiên vị.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng cho những vật hoặc người quay tròn ('the washing machine spins', 'the dancer spins'), hoặc dùng ẩn dụ để nói về sự bóp méo thông tin ('he spins the story'). Không dùng cho danh từ.
उदाहरण
The washing machine spins very fast.
Máy giặt **xoay** rất nhanh.
The earth spins around the sun.
Trái Đất **xoay** quanh mặt trời.
My little brother spins in circles when he is happy.
Em trai tôi **xoay** vòng tròn khi nó vui.
She spins the story to make herself look better.
Cô ấy **xoay** câu chuyện để làm mình trông tốt hơn.
My head spins when I stand up too fast.
Tôi **xoay đầu** khi đứng dậy quá nhanh.
The dancer spins beautifully on stage.
Vũ công **xoay** đẹp trên sân khấu.