"spinner" in Vietnamese
Definition
'Con quay' là một món đồ chơi hoặc thiết bị xoay quanh một trục trung tâm, thường là fidget spinner. Ngoài ra, cũng có thể chỉ người hoặc máy tạo sợi từ bông.
Usage Notes (Vietnamese)
'Con quay' thường dùng cho đồ chơi fidget spinner; cũng dùng cho máy hoặc người xe sợi. Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
I bought a new spinner at the store.
Tôi đã mua một **con quay** mới ở cửa hàng.
The child played with his spinner all afternoon.
Đứa trẻ chơi với **con quay** của mình suốt cả chiều.
A spinner is used to make thread from cotton.
Một **spinner** được dùng để làm chỉ từ bông.
These spinners were really popular a few years ago.
Những **spinner** này từng rất nổi tiếng vài năm trước.
My friend can't stop spinning his spinner during class.
Bạn tôi không thể ngừng quay **spinner** của mình trong lớp.
In the textile mill, an experienced spinner can make thread very quickly.
Ở nhà máy dệt, một **người se sợi** có kinh nghiệm có thể làm chỉ rất nhanh.