Type any word!

"spine" in Vietnamese

cột sốnggáy (sách)gai (thực vật, động vật)

Definition

Cột sống là dãy xương giữa lưng giúp nâng đỡ cơ thể. Ngoài ra, 'cột sống' cũng dùng để chỉ gáy sách hoặc các phần nhọn như gai của cây hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng nghĩa chính cho cơ thể, nhưng cũng hay dùng cho sách ('gáy sách') và gai cây/động vật. Nghĩa truyền tải sự kiên cường có thể dịch là 'có ý chí'.

Examples

The human spine protects the spinal cord.

**Cột sống** của con người bảo vệ tủy sống.

She hurt her spine while lifting heavy boxes.

Cô ấy đã bị đau **cột sống** khi nhấc các thùng nặng.

There are 33 bones in the spine.

Có 33 xương trong **cột sống**.

The title of the book was printed on the spine.

Tiêu đề của cuốn sách được in trên **gáy**.

Some cactus plants have sharp spines for protection.

Một số cây xương rồng có **gai** sắc để tự vệ.

He's got a lot of spine—he never gives up, even when it’s tough.

Anh ấy rất **kiên cường**—không bao giờ bỏ cuộc dù khó khăn.