"spills" in Vietnamese
Definition
“Spills” là các lần chất lỏng bị đổ hoặc tràn ra khỏi vật chứa một cách bất ngờ. Đôi khi cũng chỉ việc đồ vật hay người bị ngã.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trường hợp chất lỏng bị đổ ngoài ý muốn ('oil spills', 'clean up spills'). Đôi khi dùng nghĩa bóng cho sai lầm, nhưng ít dùng với vật rắn trừ khi bị lật ngã.
Examples
There were two big spills in the kitchen today.
Hôm nay có hai **tràn ra** lớn trong bếp.
She quickly cleaned up the juice spills.
Cô ấy nhanh chóng lau sạch các **tràn ra** của nước ép.
This product protects your table from food spills.
Sản phẩm này bảo vệ bàn của bạn khỏi các **tràn ra** của đồ ăn.
Watch out for coffee spills near your laptop.
Cẩn thận với **tràn ra** cà phê gần laptop của bạn.
Oil spills can cause serious damage to the environment.
**Tràn ra** dầu có thể gây hại nghiêm trọng cho môi trường.
My little brother always spills things, but these days his spills are getting smaller.
Em trai tôi luôn làm **tràn ra** thứ gì đó, nhưng dạo này những **tràn ra** đó nhỏ hơn rồi.