Type any word!

"spilling" in Vietnamese

làm đổ

Definition

Để chất lỏng hay vật gì có thể chảy ra ngoài khỏi vật chứa, thường do vô ý. Có thể chỉ hành động hoặc kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

“Spilling” thường dùng cho chất lỏng (nước, sữa), phần lớn do vô ý. Thành ngữ phổ biến: 'spilling the beans' (tiết lộ bí mật, tiếng lóng), 'spilling over' (tràn ra ngoài). Không dùng cho chất rắn.

Examples

He is spilling water on the floor.

Anh ấy đang **làm đổ** nước ra sàn.

Be careful, you are spilling your juice.

Cẩn thận, bạn đang **làm đổ** nước ép đấy.

There is milk spilling from the bottle.

Sữa đang **trào ra** từ chai.

Oops, I ended up spilling coffee on my shirt.

Ối, cuối cùng tôi lại **làm đổ** cà phê lên áo.

She keeps spilling secrets to everyone.

Cô ấy cứ **tiết lộ** bí mật cho mọi người.

The river is spilling over its banks after the heavy rain.

Sau mưa lớn, con sông đang **tràn bờ**.