Type any word!

"spiked" in Vietnamese

có gaibị pha (rượu hoặc ma túy)

Definition

Miêu tả vật có gai nhọn hoặc mũi nhọn. Ngoài ra còn chỉ đồ uống bị pha thêm rượu hoặc ma túy.

Usage Notes (Vietnamese)

'spiked shoes' là giày đinh cho thể thao; 'spiked drink' nghĩa là trong đồ uống có pha thêm rượu hoặc ma túy; 'spiked hair' là kiểu tóc dựng thẳng lên.

Examples

He wore spiked shoes for the race.

Anh ấy mang giày **có gai** cho cuộc đua.

The fence was spiked to keep out animals.

Hàng rào đã được gắn **gai nhọn** để ngăn động vật.

Her drink was spiked at the party.

Đồ uống của cô ấy đã bị **pha** ở bữa tiệc.

He's got that cool spiked hair everyone talks about.

Anh ấy có kiểu tóc **dựng đứng** mà ai cũng bàn tán.

Be careful—someone said the punch was spiked.

Cẩn thận nhé—ai đó nói ly punch đã bị **pha** rồi.

The track was super muddy, so everyone switched to spiked shoes.

Đường chạy quá lầy lội nên mọi người đều đổi sang giày **có gai**.