"spiked" in Indonesian
Definition
Diễn tả vật có các gai hoặc đầu nhọn. Ngoài ra, còn dùng khi đồ uống bị pha thêm rượu hay chất kích thích.
Usage Notes (Indonesian)
'spiked shoes' chỉ giày thể thao có đinh; 'spiked drink' là đồ uống bị trộn thêm rượu hoặc chất gây nghiện; 'spiked hair' là tóc dựng đứng.
Examples
He wore spiked shoes for the race.
Anh ấy mang giày **có gai** để chạy đua.
The fence was spiked to keep out animals.
Hàng rào đã được **gắn gai** để ngăn động vật.
Her drink was spiked at the party.
Đồ uống của cô ấy đã bị **pha** ở bữa tiệc.
He's got that cool spiked hair everyone talks about.
Anh ta có kiểu tóc **dựng đứng** mà ai cũng nói đến.
Be careful—someone said the punch was spiked.
Cẩn thận nhé—có người nói rượu punch đã bị **pha**.
The track was super muddy, so everyone switched to spiked shoes.
Đường đua quá lầy lội, nên mọi người đều đổi sang giày **có gai**.