"spike" in Vietnamese
Definition
'Spike' là vật nhọn như gai hoặc sự tăng mạnh, tăng đột biến về số lượng, giá cả… Nó cũng có thể là động từ, chỉ sự tăng vọt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong tin tức: 'a spike in prices/cases' (sự tăng vọt). Dùng động từ 'spiked' cho ý tăng đột biến. Với nghĩa vật lý, chỉ đồ vật sắc nhọn, có thể gây nguy hiểm.
Examples
There was a spike in gas prices this week.
Tuần này có một **sự tăng vọt** ở giá gas.
Be careful of the metal spike on the fence.
Cẩn thận với **gai** kim loại trên hàng rào nhé.
Website traffic spiked after the video was shared.
Lượng truy cập website **tăng vọt** sau khi video được chia sẻ.
Orders always spike during the holidays, so we hire extra staff.
Đơn đặt hàng luôn **tăng mạnh** vào dịp lễ nên chúng tôi thuê thêm nhân viên.
My anxiety spiked when I saw his name on the screen.
Khi thấy tên anh ấy trên màn hình, sự lo lắng của tôi **tăng vọt**.
The report shows a sharp spike in demand right after launch.
Báo cáo cho thấy **sự tăng vọt mạnh** về nhu cầu ngay sau khi ra mắt.