Type any word!

"spiffy" in Vietnamese

bảnh baobóng bẩyphong cách

Definition

Dùng để chỉ ai đó hoặc thứ gì đó trông gọn gàng, thời trang hoặc thu hút ánh nhìn theo cách ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spiffy' mang tính thân mật, hơi cổ điển và thường dùng để khen về ngoại hình, trang phục hoặc một vật gì đó có vẻ ngoài bắt mắt. Không thường dùng trong bối cảnh trang trọng.

Examples

You look spiffy in that suit.

Bạn trông **bảnh bao** trong bộ vest đó đấy.

Her shoes are really spiffy.

Đôi giày của cô ấy thật **bóng bẩy**.

The classroom looks spiffy after cleaning.

Sau khi dọn dẹp, phòng học trông **gọn gàng** hẳn ra.

Wow, that's a spiffy new haircut you got!

Wow, kiểu tóc mới của bạn **bảnh bao** quá!

He showed up all spiffy for the interview.

Anh ấy xuất hiện với vẻ ngoài **bảnh bao** cho buổi phỏng vấn.

This phone case is kind of spiffy, don’t you think?

Ốp điện thoại này cũng **phong cách** nhỉ, bạn nghĩ sao?