Type any word!

"spies" in Vietnamese

gián điệp

Definition

Những người bí mật thu thập thông tin về quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân khác, thường cho chính phủ hoặc quân đội. Cũng dùng chung cho những ai bí mật điều tra hay theo dõi người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là số nhiều của 'spy'. Sử dụng trong cả bối cảnh nghiêm túc (chính trị, an ninh) lẫn vui chơi (trò chơi, phim ảnh). Đừng nhầm với 'gián điệp' (số ít).

Examples

The movie is about two spies working in enemy territory.

Bộ phim nói về hai **gián điệp** làm việc trên lãnh thổ đối phương.

Many spies gather information using secret devices.

Nhiều **gián điệp** thu thập thông tin bằng các thiết bị bí mật.

The police caught three spies last night.

Cảnh sát đã bắt ba **gián điệp** vào tối qua.

During the Cold War, both sides sent out countless spies.

Trong Chiến tranh Lạnh, cả hai bên đều cử vô số **gián điệp**.

Kids love pretending to be spies on secret missions.

Trẻ con rất thích giả làm **gián điệp** thực hiện các nhiệm vụ bí mật.

You never know—there might be spies listening right now.

Bạn không bao giờ biết được—có thể hiện tại đang có **gián điệp** nghe lén.