"spicy" in Vietnamese
caynhiều gia vị
Definition
Chỉ thực phẩm có vị cay, nóng do có nhiều gia vị hoặc ớt. Đôi khi cũng dùng cho món ăn có vị đậm đà nhiều gia vị, không chỉ là cay.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến dùng với cụm 'spicy food', 'spicy sauce'. 'Cay' thường dùng nói vị cay, nhưng cũng có thể nói món đậm vị gia vị. Khác với 'mặn' hay 'chua'.
Examples
This soup is very spicy.
Món súp này rất **cay**.
I don't like spicy food.
Tôi không thích đồ ăn **cay**.
Is the sauce spicy?
Nước sốt này có **cay** không?
I'm not used to eating really spicy dishes, but I'm willing to try.
Tôi không quen ăn món **cay** quá, nhưng tôi sẵn sàng thử.
She added extra chili to make it more spicy.
Cô ấy đã thêm ớt để món ăn **cay** hơn.
Can you make it spicy, but not too hot?
Bạn có thể làm món này **cay**, nhưng đừng quá cay được không?