"spice" in Vietnamese
Definition
Gia vị là phần khô của thực vật như hạt hoặc vỏ, dùng để tạo thêm hương vị, mùi thơm hoặc màu sắc cho món ăn. Đôi khi, 'gia vị' còn được dùng chỉ sự thú vị hoặc tạo điểm nhấn cho điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gia vị' là danh từ đếm được. 'Spice up' nghĩa là làm cho điều gì đó thú vị hơn, như 'spice up a party'. 'Spicy' (cay) dùng để chỉ cảm giác cay, là từ khác.
Examples
She added some spice to the soup.
Cô ấy đã thêm một ít **gia vị** vào súp.
Cinnamon is a popular spice.
Quế là một **gia vị** phổ biến.
Too much spice can make food taste strong.
Quá nhiều **gia vị** có thể làm món ăn có vị quá nồng.
This recipe really needs a little more spice to bring out the flavors.
Công thức này thực sự cần thêm một chút **gia vị** để làm nổi bật hương vị.
Let's add some spice to our party plans and try something new.
Hãy thêm chút **gia vị** cho kế hoạch bữa tiệc của chúng ta bằng cách thử điều gì mới.
Some people can't handle a lot of spice in their food.
Một số người không chịu được quá nhiều **gia vị** trong món ăn.