"sphincter" in Vietnamese
Definition
Cơ thắt là một loại cơ hình vòng giúp đóng hoặc mở các lỗ trên cơ thể như quanh hậu môn hoặc bàng quang.
Usage Notes (Vietnamese)
"Cơ thắt" là từ chuyên ngành y khoa, chủ yếu nói đến cơ thắt ở hậu môn hoặc đường tiểu. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về sức khoẻ.
Examples
The sphincter controls when you can use the bathroom.
**Cơ thắt** kiểm soát khi nào bạn có thể đi vệ sinh.
Doctors study how the sphincter works in the body.
Các bác sĩ nghiên cứu cách **cơ thắt** hoạt động trong cơ thể.
A healthy sphincter prevents leaks.
**Cơ thắt** khoẻ mạnh sẽ ngăn ngừa rò rỉ.
If your sphincter is weak, you might have trouble holding urine.
Nếu **cơ thắt** yếu, bạn có thể khó giữ được nước tiểu.
The doctor said my sphincter is working normally after the surgery.
Bác sĩ nói rằng **cơ thắt** của tôi hoạt động bình thường sau phẫu thuật.
Stretching can sometimes affect the sphincter, making certain exercises uncomfortable.
Việc kéo giãn có thể ảnh hưởng đến **cơ thắt**, làm cho một số bài tập trở nên khó chịu.