"spending" in Vietnamese
Definition
Hành động dùng tiền để mua sắm hoặc trả cho dịch vụ. 'Chi tiêu' có thể dành cho cá nhân, gia đình, công ty hoặc chính phủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng không đếm được: 'government spending', 'household spending'. Hay gặp các cấu trúc như 'cắt giảm chi tiêu', 'tăng chi tiêu', 'chi tiêu cho...'. Đừng nhầm với 'expense', vốn chỉ những chi phí cụ thể.
Examples
Our monthly spending is too high.
**Chi tiêu** hàng tháng của chúng tôi quá cao.
The company is spending more on training this year.
Năm nay công ty **chi tiêu** nhiều hơn cho đào tạo.
We need to reduce spending on food.
Chúng ta cần giảm **chi tiêu** cho thực phẩm.
Holiday spending always gets out of control for me.
Tôi luôn mất kiểm soát **chi tiêu** vào dịp lễ.
They're spending a fortune on their wedding.
Họ đang **chi tiêu** một khoản lớn cho đám cưới của mình.
I've been spending too much lately, so I'm trying to be more careful.
Gần đây tôi **chi tiêu** quá nhiều nên đang cố gắng thận trọng hơn.