好きな単語を入力!

"spend" in Vietnamese

tiêu (tiền)dành (thời gian)

Definition

Dùng tiền để mua gì đó hoặc trả cho dịch vụ, hoặc dùng thời gian để làm việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spend money on...' là chi tiền cho việc gì; 'spend time doing...' là dành thời gian làm gì đó. Không dùng cho nguồn lực khác như năng lượng.

Examples

I spend five dollars on lunch every day.

Tôi **tiêu** năm đô la cho bữa trưa mỗi ngày.

They spend a lot of time together.

Họ **dành** rất nhiều thời gian bên nhau.

How much did you spend on your shoes?

Bạn đã **tiêu** bao nhiêu tiền cho đôi giày của mình?

I don't want to spend my weekend working.

Tôi không muốn **dành** cuối tuần của mình để làm việc.

You shouldn't spend all your money at once.

Bạn không nên **tiêu** hết tất cả tiền của mình một lúc.

Let's spend some time outdoors today, the weather is great.

Hôm nay trời đẹp, chúng ta hãy **dành** chút thời gian ngoài trời nhé.