"spencer" in Vietnamese
Definition
Áo spencer là loại áo khoác ngắn, ôm cơ thể và thường chỉ dài đến thắt lưng. Nó chủ yếu xuất hiện trong thời trang cổ điển hoặc trang phục lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'spencer' không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; người ta thường gọi là 'áo khoác ngắn' hoặc 'bolero' tùy kiểu dáng. Thường xuất hiện trong mô tả thời trang cổ điển hoặc trang phục lịch sử.
Examples
She wore a black spencer over her dress.
Cô ấy mặc một chiếc **áo spencer** màu đen bên ngoài váy.
The museum showed a wool spencer from the 1800s.
Bảo tàng trưng bày một chiếc **áo spencer** len từ những năm 1800.
This spencer is short but very warm.
Chiếc **áo spencer** này ngắn nhưng rất ấm.
I love that spencer with the high-waisted skirt—it looks so elegant.
Tôi thích chiếc **áo spencer** đó đi cùng váy lưng cao—trông thật thanh lịch.
The costume designer added a velvet spencer to make the outfit feel more authentic.
Nhà thiết kế trang phục thêm một chiếc **áo spencer** nhung để trang phục trông thật hơn.
Honestly, I had to look up what a spencer was when I saw it in the novel.
Thật ra, tôi phải tra cứu **áo spencer** là gì khi thấy nó trong cuốn tiểu thuyết.