"spelled" in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'spell', nghĩa là viết hoặc nói từng chữ cái của một từ theo đúng thứ tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi nói về cách viết từ, như 'spelled correctly', 'spelled out'. Không liên quan đến nghĩa phép thuật.
Examples
My name is spelled S-A-R-A-H.
Tên của tôi được **đánh vần** là S-A-R-A-H.
You spelled the word 'banana' wrong.
Bạn **đánh vần** từ 'banana' sai rồi.
Every letter was spelled out clearly.
Mỗi chữ cái đều được **đánh vần** rõ ràng.
How is 'receipt' usually spelled?
'receipt' thường được **đánh vần** như thế nào?
I always get confused about whether 'travelled' is spelled with one 'l' or two.
Tôi luôn bối rối không biết 'travelled' **đánh vần** có một hay hai chữ 'l'.
He spelled it out so everyone could understand what he meant.
Anh ấy đã **đánh vần** ra để mọi người có thể hiểu ý anh ấy.