اكتب أي كلمة!

"spell" بـVietnamese

đánh vầncâu thần chúkhoảng thời gian ngắn

التعريف

Viết hoặc đọc từng chữ cái của một từ theo đúng thứ tự. Ngoài ra, 'spell' còn có nghĩa là câu thần chú hoặc một khoảng thời gian ngắn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng rất nhiều ở trường học khi hỏi dạng 'How do you spell your name?'. Nghĩa 'câu thần chú' thường thấy trong truyện, còn nghĩa 'khoảng thời gian ngắn' phổ biến với các tình huống thời tiết ('a cold spell').

أمثلة

Can you spell your last name for me?

Bạn có thể **đánh vần** họ của bạn cho tôi không?

I can't spell this word.

Tôi không thể **đánh vần** từ này.

The witch used a spell to open the door.

Phù thủy đã dùng một **câu thần chú** để mở cửa.

Sorry, I always spell that wrong.

Xin lỗi, tôi luôn **đánh vần** sai từ đó.

We've had a weird warm spell this week.

Tuần này chúng ta có một **đợt** ấm kỳ lạ.

Hang on, let me spell it out so there's no confusion.

Chờ một chút, để tôi **nói rõ** ra, tránh nhầm lẫn nhé.