"speedy" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả điều gì đó hoặc ai đó diễn ra, di chuyển hay làm việc rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các danh từ như 'phục hồi', 'phản hồi', 'dịch vụ'. Nhấn mạnh sự nhanh và hiệu quả. Ít dùng mô tả trực tiếp con người.
Examples
The delivery was speedy and arrived in one day.
Giao hàng **nhanh chóng** và chỉ mất một ngày.
He made a speedy recovery after his surgery.
Anh ấy đã hồi phục **nhanh chóng** sau ca phẫu thuật.
We need a speedy response to this problem.
Chúng ta cần một phản hồi **nhanh chóng** cho vấn đề này.
Thanks for your speedy reply—much appreciated!
Cảm ơn bạn đã phản hồi **nhanh chóng**—rất cảm kích!
If you want speedy service, try ordering online.
Nếu bạn muốn dịch vụ **nhanh chóng**, hãy thử đặt hàng online.
The police were speedy in catching the thief.
Cảnh sát đã bắt được tên trộm một cách **nhanh chóng**.