"speedway" in Vietnamese
Definition
Speedway là loại đường đua thiết kế cho mô tô hoặc ô tô, thường có dạng vòng tròn hoặc làm bằng đất. Từ này cũng chỉ môn thể thao đua xe này.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khác với 'đường đua' thông thường hoặc 'xa lộ'. Nó hay được dùng với nghĩa sân vận động hoặc môn thể thao đua xe, và xuất hiện trong tên riêng như 'Daytona International Speedway'.
Examples
The cars raced around the speedway at high speeds.
Những chiếc xe lao quanh **đường đua speedway** với tốc độ cao.
He watched a motorcycle race at the speedway.
Anh ấy đã xem một cuộc đua mô tô tại **đường đua speedway**.
The city built a new speedway last year.
Thành phố đã xây một **đường đua speedway** mới vào năm ngoái.
We're heading to the speedway this weekend for the big race.
Chúng tôi sẽ đến **đường đua speedway** cuối tuần này để xem cuộc đua lớn.
I grew up just a few miles from a famous speedway.
Tôi lớn lên chỉ cách một **đường đua speedway** nổi tiếng vài dặm.
It gets really loud when the engines roar at the speedway.
Âm thanh lớn vang lên khi động cơ gầm rú tại **đường đua speedway**.