"speeds" in Vietnamese
Definition
“Speeds” là dạng số nhiều của “speed”, chỉ các mức độ nhanh chậm khác nhau hoặc các chế độ nhanh chậm trên thiết bị, máy móc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho tốc độ di chuyển (xe, chạy bộ) hoặc các mức/cấp tốc độ của máy móc (quạt, máy xay,…). Không dùng cho tốc độ trôi qua của thời gian.
Examples
The car has five speeds.
Chiếc ô tô này có năm **tốc độ**.
This fan works at three different speeds.
Quạt này có ba **tốc độ** khác nhau.
The runners reached amazing speeds during the race.
Các vận động viên đã đạt **tốc độ** đáng kinh ngạc trong cuộc đua.
New trains can reach higher speeds than ever before.
Các tàu mới có thể đạt **tốc độ** cao hơn bao giờ hết.
Adjust the blender’s speeds to get the texture you want.
Điều chỉnh các **tốc độ** của máy xay để đạt được độ mịn mong muốn.
Internet speeds vary a lot depending on your area.
**Tốc độ** Internet thay đổi rất nhiều tuỳ khu vực bạn sống.