Type any word!

"speedo" in Vietnamese

speedoquần bơi tam giác

Definition

'Speedo' là kiểu quần bơi bó sát dành cho nam giới, thường là dạng tam giác. Đây cũng là tên một thương hiệu nổi tiếng về đồ bơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng vui, không nhất thiết chỉ quần của hãng Speedo mà chỉ bất kỳ quần bơi bó kiểu tam giác. Khi viết hoa thì nghĩa là thương hiệu.

Examples

He wore a blue speedo at the beach.

Anh ấy mặc **speedo** màu xanh ở bãi biển.

Do you sell speedos in this shop?

Ở đây có bán **speedo** không?

My dad still swims in a speedo.

Bố tôi vẫn bơi với **speedo**.

I can't believe he showed up to the party in just a speedo!

Không thể tin được anh ấy chỉ mặc mỗi **speedo** đến bữa tiệc!

Back in the '80s, everyone wore speedos at the pool.

Vào thập niên 80, ai cũng mặc **speedo** ở bể bơi.

Wearing a speedo takes confidence!

Mặc **speedo** cần phải tự tin đấy!