"speechless" in Vietnamese
Definition
Quá ngạc nhiên, sốc hoặc kinh ngạc đến mức không thể thốt nên lời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi quá bất ngờ (tốt/xấu), mạnh hơn 'im lặng'. Không dùng cho nghĩa không thể nói chuyện về mặt y học.
Examples
The view from the mountain left him speechless.
Khung cảnh từ trên núi khiến anh ấy **cạn lời**.
She was speechless when she won the prize.
Cô ấy **chết lặng** khi nhận giải thưởng.
The children were speechless with excitement.
Lũ trẻ **cạn lời** vì quá phấn khích.
I was absolutely speechless when I saw my birthday surprise.
Nhìn thấy quà sinh nhật bất ngờ khiến tôi hoàn toàn **cạn lời**.
He stood there, speechless, unable to believe what just happened.
Anh ấy đứng đó, **chết lặng**, không tin vào những gì vừa xảy ra.
Honestly, I’m speechless—I don’t even know what to say right now.
Thật lòng, tôi **cạn lời**—tôi chẳng biết nói gì lúc này.