Type any word!

"speech" in Vietnamese

bài phát biểulời nói

Definition

Khả năng nói và diễn đạt bằng lời, hoặc một bài nói trước đám đông. Có thể chỉ về ngôn ngữ nói hằng ngày hoặc bài phát biểu chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ bài phát biểu trang trọng: 'give a speech', 'make a speech'. Cũng có thể nói về khả năng nói hoặc quyền tự do ngôn luận ('speech therapy', 'free speech'). 'Speech' trang trọng hơn 'talk'.

Examples

She gave a short speech at school today.

Cô ấy đã có một **bài phát biểu** ngắn tại trường hôm nay.

After the accident, his speech was slow but clear.

Sau tai nạn, **lời nói** của anh ấy chậm nhưng rõ ràng.

Free speech is important in a democracy.

**Tự do ngôn luận** rất quan trọng trong một nền dân chủ.

I was so nervous before my speech that my hands were shaking.

Tôi căng thẳng trước **bài phát biểu** đến nỗi tay run lên.

The CEO's speech sounded inspiring, but nobody knew the real plan.

**Bài phát biểu** của giám đốc nghe rất truyền cảm, nhưng không ai biết kế hoạch thực sự là gì.

He's been in speech therapy for months, and he's making real progress.

Anh ấy đã học **trị liệu ngôn ngữ** nhiều tháng và đang tiến bộ rõ rệt.