"speculate" in Vietnamese
Definition
Đưa ra ý kiến hoặc dự đoán khi chưa có đầy đủ thông tin; trong tài chính, là mua bán để kiếm lời nhờ sự biến động giá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'speculate about/on'. Từ này trang trọng, dùng nhiều trong báo chí và lĩnh vực tài chính; nghĩa tài chính là đầu tư rủi ro. Không nên nhầm với 'assume' hoặc 'guess'.
Examples
People speculate about the outcome of the game.
Mọi người **suy đoán** về kết quả của trận đấu.
She likes to speculate about other people's secrets.
Cô ấy thích **suy đoán** về bí mật của người khác.
Some investors speculate in the stock market to make quick profits.
Một số nhà đầu tư **đầu cơ** trên thị trường chứng khoán để kiếm lợi nhuận nhanh.
It's useless to speculate when we don't have any facts.
Thật vô ích khi **suy đoán** nếu chúng ta không có thông tin nào.
Analysts love to speculate on what the government might do next.
Các nhà phân tích thích **suy đoán** về những gì chính phủ có thể làm tiếp theo.
If you only speculate and never act, nothing will change.
Nếu bạn chỉ **suy đoán** mà không hành động, sẽ không có gì thay đổi.