아무 단어나 입력하세요!

"speculate" in Vietnamese

suy đoánđầu cơ (tài chính)

Definition

Đưa ra ý kiến hoặc dự đoán khi chưa có đầy đủ thông tin; trong tài chính, là mua bán để kiếm lời nhờ sự biến động giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'speculate about/on'. Từ này trang trọng, dùng nhiều trong báo chí và lĩnh vực tài chính; nghĩa tài chính là đầu tư rủi ro. Không nên nhầm với 'assume' hoặc 'guess'.

Examples

People speculate about the outcome of the game.

Mọi người **suy đoán** về kết quả của trận đấu.

She likes to speculate about other people's secrets.

Cô ấy thích **suy đoán** về bí mật của người khác.

Some investors speculate in the stock market to make quick profits.

Một số nhà đầu tư **đầu cơ** trên thị trường chứng khoán để kiếm lợi nhuận nhanh.

It's useless to speculate when we don't have any facts.

Thật vô ích khi **suy đoán** nếu chúng ta không có thông tin nào.

Analysts love to speculate on what the government might do next.

Các nhà phân tích thích **suy đoán** về những gì chính phủ có thể làm tiếp theo.

If you only speculate and never act, nothing will change.

Nếu bạn chỉ **suy đoán** mà không hành động, sẽ không có gì thay đổi.