Type any word!

"spectral" in Vietnamese

ma quáithuộc quang phổ

Definition

Diễn tả điều gì đó giống như bóng ma hoặc liên quan đến bóng ma; cũng có thể nói về sự liên quan đến dải ánh sáng hay âm thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn học, khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày hay dùng để nói về thứ gì đó ma quái, huyền bí; trong khoa học dùng cho các vấn đề về quang phổ như 'spectral lines', 'spectral analysis'. Không nhầm với 'spectacular'.

Examples

The old house had a spectral light in the window.

Ngôi nhà cũ có một ánh sáng **ma quái** ở cửa sổ.

The scientist studied the spectral lines of hydrogen.

Nhà khoa học nghiên cứu các vạch **thuộc quang phổ** của hydro.

He saw a spectral figure standing by the door.

Anh ấy nhìn thấy một hình bóng **ma quái** đứng cạnh cửa.

There was a spectral atmosphere in the abandoned hospital at night.

Ban đêm, bệnh viện bỏ hoang có không khí **ma quái**.

They used spectral analysis to identify the unknown substance.

Họ dùng phân tích **thuộc quang phổ** để xác định chất chưa biết.

Her voice had a spectral quality, floating softly in the dark room.

Giọng cô ấy vang lên **ma quái**, nhẹ nhàng trôi nổi trong căn phòng tối.