"spectators" in Vietnamese
Definition
Những người xem trực tiếp một sự kiện như trận đấu thể thao hoặc buổi biểu diễn mà không tham gia.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khán giả' chủ yếu chỉ người đến xem trực tiếp các sự kiện thể thao, biểu diễn; không dùng cho người xem qua tivi. Thường gặp như 'khán giả trận bóng', 'đám đông khán giả'.
Examples
There were many spectators at the football match.
Có rất nhiều **khán giả** tại trận bóng đá.
Spectators must stay behind the fence during the race.
**Khán giả** phải đứng sau hàng rào trong suốt cuộc đua.
The concert attracted thousands of spectators.
Buổi hoà nhạc đã thu hút hàng ngàn **khán giả**.
Some spectators cheered loudly, while others stayed quiet.
Một số **khán giả** cổ vũ rất to, số khác lại im lặng.
The marathon was lined with spectators encouraging the runners.
Dọc hai bên đường chạy marathon đầy **khán giả** cổ vũ các vận động viên.
During the halftime show, the spectators waved their flags and sang along.
Trong phần biểu diễn giữa hiệp, **khán giả** vẫy cờ và hát theo.