"spectacular" in Vietnamese
Definition
Rất ấn tượng, đẹp mắt hoặc gây kinh ngạc. Thường dùng để diễn tả điều gì đó thu hút chú ý vì nó khác thường hoặc xuất sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Spectacular' dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật, chủ yếu cho sự kiện, cảnh đẹp, màn trình diễn hoặc thành tựu. Không chỉ nói về kích thước lớn mà nhấn mạnh sự nổi bật, đặc biệt.
Examples
The fireworks show was spectacular.
Buổi trình diễn pháo hoa thật **ngoạn mục**.
We saw a spectacular sunset at the beach.
Chúng tôi đã nhìn thấy hoàng hôn **ngoạn mục** ở bãi biển.
The mountain view was spectacular.
Khung cảnh núi non thật **ngoạn mục**.
That was a spectacular performance—you really blew everyone away!
Đó là một buổi biểu diễn **ngoạn mục**—bạn thực sự khiến mọi người kinh ngạc!
The city lights look spectacular from up here at night.
Từ trên này, đèn thành phố buổi đêm trông thật **ngoạn mục**.
Her recovery after the accident was spectacular—no one expected her to heal so quickly.
Sự hồi phục của cô ấy sau tai nạn thật **ngoạn mục**—không ai nghĩ cô sẽ hồi phục nhanh như vậy.