"specials" in Vietnamese
Definition
'Specials' thường chỉ các món ăn, sản phẩm hoặc chương trình được giới thiệu riêng, thường có giá ưu đãi hoặc chỉ có trong thời gian ngắn. Đôi khi cũng dùng cho các chương trình truyền hình đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng ở nhà hàng ('lunch specials', 'today's specials') và cửa hàng ('weekly specials') ở dạng số nhiều. Trên TV, chỉ các chương trình riêng biệt xuất hiện một lần. Không nhầm với 'special' nghĩa là độc đáo.
Examples
The restaurant has lunch specials every day.
Nhà hàng có **món đặc biệt** cho bữa trưa mỗi ngày.
Check the board for today's specials.
Hãy xem bảng để biết **món đặc biệt** hôm nay.
The store has weekend specials on clothes.
Cửa hàng có **ưu đãi đặc biệt** cuối tuần cho quần áo.
I love coming here because their dinner specials always surprise me.
Tôi thích đến đây vì **món đặc biệt** buổi tối luôn làm tôi ngạc nhiên.
Did you see the bakery's weekend specials? They're selling everything half price!
Bạn đã thấy **ưu đãi đặc biệt** cuối tuần của tiệm bánh chưa? Họ bán mọi thứ giảm nửa giá!
Tonight, the network is airing two holiday specials instead of regular programs.
Tối nay, đài truyền hình sẽ phát sóng hai **chương trình đặc biệt** ngày lễ thay cho chương trình thường.