Введите любое слово!

"specially" in Vietnamese

đặc biệt

Definition

Dùng để nói về điều gì đó được thực hiện hoặc tạo ra riêng cho mục đích hoặc người nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'specially' dùng khi một vật hay việc được làm/chuẩn bị riêng cho ai đó hoặc mục đích đặc biệt. Không giống 'especially', vốn thường nói về mức độ nhấn mạnh.

Examples

This jacket was specially designed for cold weather.

Chiếc áo khoác này được thiết kế **đặc biệt** cho thời tiết lạnh.

I prepared this meal specially for you.

Tôi đã chuẩn bị bữa ăn này **đặc biệt** cho bạn.

The show was specially created for children.

Chương trình này được tạo ra **đặc biệt** cho trẻ em.

We ordered a cake specially for her birthday.

Chúng tôi đã đặt một chiếc bánh **đặc biệt** cho sinh nhật của cô ấy.

Those shoes are specially made for hiking in rough terrain.

Đôi giày đó được làm **đặc biệt** để đi bộ đường dài trên địa hình gồ ghề.

She wore a dress specially chosen for the occasion.

Cô ấy đã mặc chiếc váy được chọn **đặc biệt** cho dịp này.