Type any word!

"specialist" in Vietnamese

chuyên gia

Definition

Người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu về một lĩnh vực cụ thể do đã học tập hoặc làm việc trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật như 'chuyên gia y tế', 'chuyên gia IT'. Không nên nhầm với 'generalist' là người biết nhiều lĩnh vực khác nhau.

Examples

My brother is a specialist in heart surgery.

Anh trai tôi là **chuyên gia** phẫu thuật tim.

You should see a specialist about your back pain.

Bạn nên gặp **chuyên gia** về đau lưng.

The school hired a math specialist to help the students.

Trường đã thuê một **chuyên gia** toán học để hỗ trợ học sinh.

After months of tests, the specialist finally found the real problem.

Sau nhiều tháng kiểm tra, **chuyên gia** cuối cùng đã tìm ra vấn đề thực sự.

He’s a tech specialist, so everyone in the office goes to him for computer issues.

Anh ấy là **chuyên gia** công nghệ, nên mọi người trong văn phòng đều nhờ anh ấy khi có vấn đề máy tính.

If you want the job done right, get a specialist instead of a general contractor.

Nếu bạn muốn công việc được làm đúng, hãy thuê một **chuyên gia** thay vì nhà thầu chung.