"special" in Vietnamese
Definition
Không phải bình thường, khác biệt theo cách tích cực hoặc có tính chất độc đáo. Có thể dùng để miêu tả người, vật, sự kiện hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'đặc biệt' thường dùng với nghĩa tích cực, thường để khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: 'Bạn rất đặc biệt đối với tôi'). Hay gặp trong cụm như 'dịp đặc biệt', 'ưu đãi đặc biệt'. Không dùng với nghĩa trung tính như 'riêng biệt' hay 'cụ thể'.
Examples
Today is a special day for our family.
Hôm nay là một ngày **đặc biệt** đối với gia đình chúng tôi.
She made a special cake for the party.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh **đặc biệt** cho bữa tiệc.
You are very special to me.
Bạn rất **đặc biệt** đối với tôi.
There’s nothing like a special meal to bring people together.
Không gì gắn kết mọi người bằng một bữa ăn **đặc biệt**.
He felt special when everyone sang happy birthday to him.
Anh ấy cảm thấy mình thật **đặc biệt** khi mọi người cùng hát chúc mừng sinh nhật.
This restaurant always has a special on Fridays.
Nhà hàng này luôn có món **đặc biệt** vào thứ Sáu hàng tuần.