"spear" in Vietnamese
Definition
Ngọn giáo hoặc cây lao là vũ khí dài có đầu nhọn, thường làm bằng kim loại, dùng để săn bắn, đánh cá hoặc chiến đấu. Từ này cũng có thể chỉ vật có hình dáng giống ngọn giáo hoặc hành động phóng vũ khí này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, thần thoại, hoặc truyện giả tưởng về vũ khí cổ xưa. Động từ 'to spear' là đâm hoặc xiên bằng vật nhọn. Đừng nhầm lẫn với 'spearhead' (người dẫn đầu, phần mũi nhọn).
Examples
The hunter threw his spear at the deer.
Người thợ săn ném **ngọn giáo** về phía con nai.
A spear has a sharp tip for piercing.
**Ngọn giáo** có đầu nhọn để dễ xuyên qua vật thể.
Fishermen use a spear to catch fish.
Ngư dân dùng **cây lao** để bắt cá.
He tried to spear the fruit with a stick, but missed.
Anh ấy cố **xiên** trái cây bằng cây gậy nhưng không thành công.
Ancient warriors often carried a shield and a spear into battle.
Các chiến binh cổ đại thường mang theo khiên và **ngọn giáo** khi ra trận.
The asparagus grew tall with each spear reaching for the sun.
Cây măng tây mọc cao, mỗi **ngọn** vươn lên đón ánh nắng.