"speakers" in Vietnamese
Definition
'Loa' là thiết bị phát ra âm thanh; 'diễn giả' hoặc 'người nói' dùng để chỉ người phát biểu hoặc người sử dụng một ngôn ngữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về thiết bị thì dùng 'loa', nhắc đến người (diễn giả, người nói tiếng Anh, v.v.) thì dùng 'diễn giả', 'người nói' tuỳ ngữ cảnh.
Examples
We bought new speakers for our TV.
Chúng tôi đã mua **loa** mới cho TV của mình.
The speakers at the conference gave interesting talks.
Các **diễn giả** tại hội nghị đã có những bài nói chuyện thú vị.
Many speakers of English travel the world.
Nhiều **người nói tiếng Anh** đi khắp thế giới.
Could you turn the speakers down a bit? It’s too loud.
Bạn vặn nhỏ **loa** một chút được không? Ồn quá.
The company is looking for speakers who can give inspiring presentations.
Công ty đang tìm những **diễn giả** có thể thuyết trình truyền cảm hứng.
Those tiny speakers actually sound pretty good for their size.
Những **loa** nhỏ xíu đó nghe khá hay so với kích thước.