Herhangi bir kelime yazın!

"speakerphone" in Vietnamese

loa ngoài

Definition

Đây là chức năng điện thoại giúp bạn nói chuyện và nghe gọi mà không cần cầm máy, bằng cách sử dụng loa ngoài và micro.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi gọi nhóm hoặc lúc tay bận. Nên thông báo trước khi bật 'loa ngoài' ở nơi công cộng. Có thể dùng dạng động từ 'bật loa ngoài'.

Examples

Please put the call on speakerphone.

Vui lòng bật **loa ngoài** cho cuộc gọi này.

I can't hear you well. Are you on speakerphone?

Tôi nghe bạn không rõ lắm. Bạn đang dùng **loa ngoài** à?

He answered his phone using the speakerphone.

Anh ấy đã trả lời điện thoại bằng **loa ngoài**.

Can we use the speakerphone so everyone can join the call?

Chúng ta có thể dùng **loa ngoài** để mọi người cùng tham gia được không?

Sorry, there’s a lot of noise because I’m on speakerphone right now.

Xin lỗi, có nhiều tiếng ồn vì tôi đang dùng **loa ngoài**.

When you’re driving, it’s safer to talk on speakerphone.

Khi lái xe, nói chuyện bằng **loa ngoài** sẽ an toàn hơn.