"spats" بـVietnamese
التعريف
'Spats' chỉ sự cãi vã nhỏ hoặc loại phụ kiện vải/da che giày, phổ biến ngày xưa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách dùng 'cãi vã nhỏ' phù hợp trong các mối quan hệ thân thiết, đa số nói về chuyện vụn vặt. Ý nghĩa về phụ kiện giày chủ yếu dùng trong các bối cảnh lịch sử hoặc thời trang, không nhầm với 'spit'.
أمثلة
My parents sometimes have little spats about housework.
Bố mẹ tôi đôi khi có những **cãi vã nhỏ** về việc nhà.
The two boys had spats over their toys.
Hai cậu bé **cãi vã nhỏ** về đồ chơi của mình.
People used to wear spats over their shoes in the early 1900s.
Ngày xưa, người ta từng mang **giày bọc** lên giày của mình.
Don't worry, couples have little spats all the time—it's normal.
Đừng lo, các cặp đôi thường xuyên có **cãi vã nhỏ**—điều này là bình thường.
After a few spats, the friends always made up quickly.
Sau vài **cãi vã nhỏ**, bạn bè luôn làm hòa rất nhanh.
Those shiny spats really complete your vintage outfit!
Đôi **giày bọc** bóng loáng đó thực sự làm hoàn thiện bộ đồ cổ điển của bạn đấy!