Type any word!

"spat" in Vietnamese

cãi vã nhỏtranh cãi nhẹ

Definition

Một cuộc tranh cãi nhỏ, không quan trọng, thường xảy ra giữa bạn bè hoặc người thân trong gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

'spat' là cách diễn đạt thân mật, chỉ các tranh cãi nhỏ. Thường dùng trong cụm 'có một cuộc cãi vã', 'cuộc cãi vã của các cặp đôi'. Không dùng cho cãi vã nghiêm trọng.

Examples

They had a small spat over the remote control.

Họ đã có một **cãi vã nhỏ** về chiếc điều khiển từ xa.

After their spat, they quickly became friends again.

Sau **cãi vã nhỏ**, họ nhanh chóng làm bạn trở lại.

It's common for kids to have a spat now and then.

Trẻ con thỉnh thoảng **cãi vã nhẹ**, đó là chuyện thường.

Don't worry, it was just a silly spat between brothers.

Đừng lo, đó chỉ là một **cãi vã nhỏ** ngớ ngẩn giữa hai anh em thôi.

My parents had a spat about what movie to watch, but they laughed about it later.

Bố mẹ tôi đã **tranh cãi nhẹ** về bộ phim sẽ xem, nhưng sau đó họ đã cười về chuyện đó.

They seem mad, but it's just a lovers' spat.

Họ trông có vẻ giận, nhưng đó chỉ là một **cãi vã nhẹ** giữa các cặp đôi thôi.